直線測量場

zhí xiàn cè liáng chǎng trực tuyến trắc lượng tràng

Hán Việt: trực tuyến trắc lượng tràng · Pinyin: zhí xiàn cè liáng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tuyến) + (trắc) + (lượng) + (tràng)