直線行進的

trực tuyến hành tiến đích

Hán Việt: trực tuyến hành tiến đích

Tổng quan

thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng, quãng đường thẳng tắp

Cấu tạo: (trực) + (tuyến) + (hành) + (tiến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng, quãng đường thẳng tắp