直腸氣管鰓
trực tràng khí quản tai
Hán Việt: trực tràng khí quản tai
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 腸 (tràng) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 鰓 (tai)
Hán Việt: trực tràng khí quản tai
Cấu tạo: 直 (trực) + 腸 (tràng) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 鰓 (tai)