直至前不久 trực chí tiền bất cửu Hán Việt: trực chí tiền bất cửu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 至 (chí) + 前 (tiền) + 不 (bất) + 久 (cửu)Hán Việttrực chí tiền bất cửuCấu tạo直 + 至 + 前 + 不 + 久 · trực + chí + tiền + bất + cửu nghĩa thành phần: trực + chí + tiền + bất + cửu