直角凸圖版 zhí jiǎo tū tú bǎn · trực giác đột đồ bản Hán Việt: trực giác đột đồ bản · Pinyin: zhí jiǎo tū tú bǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 角 (giác) + 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản)Pinyinzhí jiǎo tū tú bǎnHán Việttrực giác đột đồ bảnCấu tạo直 + 角 + 凸 + 圖 + 版 · trực + giác + đột + đồ + bản nghĩa thành phần: trực + giác + đột + đồ + bản