直角坐標系

zhí jiǎo zuò biāo xì trực giác tọa tiêu hệ

Hán Việt: trực giác tọa tiêu hệ · Pinyin: zhí jiǎo zuò biāo xì

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (giác) + (tọa) + (tiêu) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直角坐標系 híjiǎo zuòbiāoxì n. <math.> rectangular coordinate system