直言判斷命題

trực ngôn phán đoạn mệnh đề

Hán Việt: trực ngôn phán đoạn mệnh đề

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (ngôn) + (phán) + (đoạn) + (mệnh) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直言判斷命題 híyán pànduàn mìngtí n. <log.> categorical judgment proposition