直譯主義者

trực dịch chủ nghĩa giả

Hán Việt: trực dịch chủ nghĩa giả

Tổng quan

người giải thích (kinh thánh) theo nghĩa đen

Cấu tạo: (trực) + (dịch) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giải thích (kinh thánh) theo nghĩa đen