直體步行的 trực thể bộ hành đích Hán Việt: trực thể bộ hành đích Tổng quan người đi đứng thẳng Cấu tạo: 直 (trực) + 體 (thể) + 步 (bộ) + 行 (hành) + 的 (đích)Hán Việttrực thể bộ hành đíchCấu tạo直 + 體 + 步 + 行 + 的 · trực + thể + bộ + hành + đích nghĩa thành phần: trực + thể + bộ + hành + đích Nghĩa ViệtCihui người đi đứng thẳng