相互保證毀滅
tương hỗ bảo chứng hủy diệt
Hán Việt: tương hỗ bảo chứng hủy diệt · Pinyin: xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè
Tổng quan
hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 毀 (hủy) + 滅 (diệt)
Nghĩa
Việt
- Cihui hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
Eng
- CC-CEDICT mutual assured destruction
- Cihui mutual assured destruction