相互有誤解 tương hỗ hữu ngộ giải Hán Việt: tương hỗ hữu ngộ giải Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 有 (hữu) + 誤 (ngộ) + 解 (giải)Hán Việttương hỗ hữu ngộ giảiCấu tạo相 + 互 + 有 + 誤 + 解 · tương + hỗ + hữu + ngộ + giải nghĩa thành phần: tương + hỗ + hữu + ngộ + giải