相互理解度

tương hỗ lí giải độ

Hán Việt: tương hỗ lí giải độ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hỗ) + (lí) + (giải) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相互理解度 iānghù lǐjiědù n. mutual intelligibility