相互的適應
tương hỗ đích thích ứng
Hán Việt: tương hỗ đích thích ứng
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 的 (đích) + 適 (thích) + 應 (ứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 相互的適應 iānghù de shìyìng n. 1. concord 2. congruence
Hán Việt: tương hỗ đích thích ứng
Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 的 (đích) + 適 (thích) + 應 (ứng)