相似刺蝟的 xiāngsì cìwei de · tương tự thứ vị đích Hán Việt: tương tự thứ vị đích · Pinyin: xiāngsì cìwei de Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 刺 (thứ) + 蝟 (vị) + 的 (đích)Pinyinxiāngsì cìwei deHán Việttương tự thứ vị đíchCấu tạo相 + 似 + 刺 + 蝟 + 的 · tương + tự + thứ + vị + đích nghĩa thành phần: tương + tự + thứ + vị + đích Nghĩa EngCihui erinaceous