相似相溶規則
tương tự tương dong quy tắc
Hán Việt: tương tự tương dong quy tắc · Pinyin: xiāng sì xiāng róng guī zé
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 相 (tương) + 溶 (dong) + 規 (quy) + 則 (tắc)
Hán Việt: tương tự tương dong quy tắc · Pinyin: xiāng sì xiāng róng guī zé
Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 相 (tương) + 溶 (dong) + 規 (quy) + 則 (tắc)