相信我的话 tương tín ngã đích thoại Hán Việt: tương tín ngã đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 信 (tín) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việttương tín ngã đích thoạiCấu tạo相 + 信 + 我 + 的 + 話 · tương + tín + ngã + đích + thoại nghĩa thành phần: tương + tín + ngã + đích + thoại Từ liên quan Gần nghĩa相信人的 · 相信某人会 · 相信某人有 · 相信某人