相信某人有

tương tín mỗ nhân hữu

Hán Việt: tương tín mỗ nhân hữu

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 信 (tín) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 有 (hữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人有三急 · 相信人的 · 相信我的话 · 相信某人会 · 人有十等 · 人有旦夕祸福 · 人有脸树有皮 · 相信某人