相反的极端
tương phản đích cực đoan
Hán Việt: tương phản đích cực đoan
Tổng quan
cực, (nghĩa bóng) cực (một trong hai nguyên tắc hoàn toàn đối lập nhau), điểm cực (điểm tập trung sự chú ý...), hoàn toàn đối lập nhau, hoàn toàn trái ngược nhau, cái sào, sào (đơn vị đo chiều dài bằn
Cấu tạo: 相 (tương) + 反 (phản) + 的 (đích) + 極 (cực) + 端 (đoan)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cực đối lập