相反的類型

tương phản đích loại hình

Hán Việt: tương phản đích loại hình

Tổng quan

vật được tượng trưng

Cấu tạo: (tương) + (phản) + (đích) + (loại) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật được tượng trưng