相反的证据 tương phản đích chứng cứ Hán Việt: tương phản đích chứng cứ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 反 (phản) + 的 (đích) + 證 (chứng) + 據 (cứ)Hán Việttương phản đích chứng cứCấu tạo相 + 反 + 的 + 證 + 據 · tương + phản + đích + chứng + cứ nghĩa thành phần: tương + phản + đích + chứng + cứ Từ liên quan Gần nghĩa相反的事物 · 相反的极端 · 相反的类型 · 证据确凿 · 相反相成 · 相反的目的 · 相反的趋势 · 证据确凿地