相同的東西
tương đồng đích đông tây
Hán Việt: tương đồng đích đông tây · Pinyin: xiāng tóng de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: tương đồng đích đông tây · Pinyin: xiāng tóng de dōng xi
Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)