相国裴休居士
tương quốc bùi hưu cư sĩ
Hán Việt: tương quốc bùi hưu cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 国 (quốc) + 裴 (bùi) + 休 (hưu) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: tương quốc bùi hưu cư sĩ
Cấu tạo: 相 (tương) + 国 (quốc) + 裴 (bùi) + 休 (hưu) + 居 (cư) + 士 (sĩ)