相對極小值 xiāng duì jí xiǎo zhí · tương đối cực tiểu trị Hán Việt: tương đối cực tiểu trị · Pinyin: xiāng duì jí xiǎo zhí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 極 (cực) + 小 (tiểu) + 值 (trị)Pinyinxiāng duì jí xiǎo zhíHán Việttương đối cực tiểu trịCấu tạo相 + 對 + 極 + 小 + 值 · tương + đối + cực + tiểu + trị nghĩa thành phần: tương + đối + cực + tiểu + trị