相對獨立性

xiāng duì dú lì xìng tương đối độc lập tính

Hán Việt: tương đối độc lập tính · Pinyin: xiāng duì dú lì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (độc) + (lập) + (tính)