相對主義者
tương đối chủ nghĩa giả
Hán Việt: tương đối chủ nghĩa giả
Tổng quan
người theo thuyết tương đối
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo thuyết tương đối
Hán Việt: tương đối chủ nghĩa giả
người theo thuyết tương đối
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)