相對性原理
tương đối tính nguyên lí
Hán Việt: tương đối tính nguyên lí · Pinyin: xiāng duì xìng yuán lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 性 (tính) + 原 (nguyên) + 理 (lí)
Hán Việt: tương đối tính nguyên lí · Pinyin: xiāng duì xìng yuán lǐ
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 性 (tính) + 原 (nguyên) + 理 (lí)