相對極大值 xiāng duì jí dà zhí · tương đối cực đại trị Hán Việt: tương đối cực đại trị · Pinyin: xiāng duì jí dà zhí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 極 (cực) + 大 (đại) + 值 (trị)Pinyinxiāng duì jí dà zhíHán Việttương đối cực đại trịCấu tạo相 + 對 + 極 + 大 + 值 · tương + đối + cực + đại + trị nghĩa thành phần: tương + đối + cực + đại + trị