相對透射比 tương đối thấu xạ bỉ Hán Việt: tương đối thấu xạ bỉ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 透 (thấu) + 射 (xạ) + 比 (bỉ)Hán Việttương đối thấu xạ bỉCấu tạo相 + 對 + 透 + 射 + 比 · tương + đối + thấu + xạ + bỉ nghĩa thành phần: tương + đối + thấu + xạ + bỉ