相干光雷達
tương kiền quang lôi đạt
Hán Việt: tương kiền quang lôi đạt
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 干 (kiền) + 光 (quang) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)
Hán Việt: tương kiền quang lôi đạt
Cấu tạo: 相 (tương) + 干 (kiền) + 光 (quang) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)