相應地減少
tương ứng địa giảm thiểu
Hán Việt: tương ứng địa giảm thiểu
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 應 (ứng) + 地 (địa) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)
Hán Việt: tương ứng địa giảm thiểu
Cấu tạo: 相 (tương) + 應 (ứng) + 地 (địa) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)