相當大量的
tương đương đại lượng đích
Hán Việt: tương đương đại lượng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 大 (đại) + 量 (lượng) + 的 (đích)
Hán Việt: tương đương đại lượng đích
Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 大 (đại) + 量 (lượng) + 的 (đích)