相片馬賽克
tương phiến mã tái khắc
Hán Việt: tương phiến mã tái khắc · Pinyin: xiàng piàn mǎ sài kè
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 片 (phiến) + 馬 (mã) + 賽 (tái) + 克 (khắc)
Hán Việt: tương phiến mã tái khắc · Pinyin: xiàng piàn mǎ sài kè
Cấu tạo: 相 (tương) + 片 (phiến) + 馬 (mã) + 賽 (tái) + 克 (khắc)