相當於或大於
tương đương vu hoặc đại vu
Hán Việt: tương đương vu hoặc đại vu · Pinyin: xiāng dāng yú huò dà yú
Tổng quan
lớn hơn hoặc bằng ≥ | ít nhất lớn bằng
Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 於 (vu) + 或 (hoặc) + 大 (đại) + 於 (vu)
Nghĩa
Việt
- Cihui lớn hơn hoặc bằng ≥ | ít nhất lớn bằng