相等的票数 tương đẳng đích phiếu sổ Hán Việt: tương đẳng đích phiếu sổ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 票 (phiếu) + 數 (sổ)Hán Việttương đẳng đích phiếu sổCấu tạo相 + 等 + 的 + 票 + 數 · tương + đẳng + đích + phiếu + sổ nghĩa thành phần: tương + đẳng + đích + phiếu + sổ