相繼式演算
tương kế thức diễn toán
Hán Việt: tương kế thức diễn toán · Pinyin: xiāng jì shì yǎn suàn
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 式 (thức) + 演 (diễn) + 算 (toán)
Hán Việt: tương kế thức diễn toán · Pinyin: xiāng jì shì yǎn suàn
Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 式 (thức) + 演 (diễn) + 算 (toán)