相继式演算
tương kế thức diễn toán
Hán Việt: tương kế thức diễn toán · Pinyin: xiāng jì shì yǎn suàn
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 式 (thức) + 演 (diễn) + 算 (toán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phép tính dãy
Đức
- Handedict Sequenzenkalkül (S, Math)
Hán Việt: tương kế thức diễn toán · Pinyin: xiāng jì shì yǎn suàn
Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 式 (thức) + 演 (diễn) + 算 (toán)