相隔一代的
tương cách nhất đại đích
Hán Việt: tương cách nhất đại đích
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 隔 (cách) + 一 (nhất) + 代 (đại) + 的 (đích)
Hán Việt: tương cách nhất đại đích
Cấu tạo: 相 (tương) + 隔 (cách) + 一 (nhất) + 代 (đại) + 的 (đích)