盾型的東西
thuẫn hình đích đông tây
Hán Việt: thuẫn hình đích đông tây · Pinyin: dùn xíng de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 型 (hình) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: thuẫn hình đích đông tây · Pinyin: dùn xíng de dōng xi
Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 型 (hình) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)