省略所有格

tỉnh lược sở hữu cách

Hán Việt: tỉnh lược sở hữu cách

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (lược) + (sở) + (hữu) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省略所有格 hěnglüè suǒyǒugé n. <lg.> elliptic genitive