省轄市轄企業
tỉnh hạt thị hạt xí nghiệp
Hán Việt: tỉnh hạt thị hạt xí nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 轄 (hạt) + 市 (thị) + 轄 (hạt) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 省轄市轄企業 hěngxiá shìxiá qǐyè p.w. enterprises under provincial and municipal control