看書用的眼鏡
khán thư dụng đích nhãn kính
Hán Việt: khán thư dụng đích nhãn kính · Pinyin: kàn shū yòng de yǎn jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 看 (khán) + 書 (thư) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)
Hán Việt: khán thư dụng đích nhãn kính · Pinyin: kàn shū yòng de yǎn jìng
Cấu tạo: 看 (khán) + 書 (thư) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)