看人下菜碟

kàn rén xià cài dié khán nhân hạ thái điệp

Hán Việt: khán nhân hạ thái điệp · Pinyin: kàn rén xià cài dié

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (nhân) + (hạ) + (thái) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不能一视同仁,而是因人不同而采取不同的态度,给人不同的待遇。