看人下菜碟

kàn rén xià cài diékhán nhân hạ thái điệp

Hán Việt: khán nhân hạ thái điệp · Pinyin: kàn rén xià cài dié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻不能一视同仁,而是因人不同而采取不同的态度,给人不同的待遇。

Cấu tạo: 看 (khán) + 人 (nhân) + 下 (hạ) + 菜 (thái) + 碟 (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不能一视同仁,而是因人不同而采取不同的态度,给人不同的待遇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

看人下菜碟儿 · 看人行事 · 看人眉睫 · 看人的本领 · 看人眉眼 · 看人下菜 · 看人说话 · 看人嘴脸