看人的本领

kàn rén de běn lǐngkhán nhân đích bổn lĩnh

Hán Việt: khán nhân đích bổn lĩnh · Pinyin: kàn rén de běn lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 看 (khán) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 本 (bổn) + 領 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng đọc vị

Đức

  • Handedict Menschenkenntnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

看人下菜碟儿 · 看人行事 · 看人眉睫 · 看人下菜碟 · 看人眉眼 · 看人下菜 · 看人说话 · 看人嘴脸