看得見,摸得着
Pinyin: kàn dé jiàn,mō dé zhuó
Tổng quan
Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 見 (kiến) + , + 摸 (mạc) + 得 (đắc) + 着 (trứ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指能看见的实实在在的事物。
Pinyin: kàn dé jiàn,mō dé zhuó
Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 見 (kiến) + , + 摸 (mạc) + 得 (đắc) + 着 (trứ)