看情況而定

kàn qíng kuàng ér dìng khán tình huống nhi định

Hán Việt: khán tình huống nhi định · Pinyin: kàn qíng kuàng ér dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (tình) + (huống) + (nhi) + (định)