看手相的人
khán thủ tương đích nhân
Hán Việt: khán thủ tương đích nhân
Tổng quan
người xem tướng tay
Cấu tạo: 看 (khán) + 手 (thủ) + 相 (tương) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người xem tướng tay
Hán Việt: khán thủ tương đích nhân
người xem tướng tay
Cấu tạo: 看 (khán) + 手 (thủ) + 相 (tương) + 的 (đích) + 人 (nhân)