看樣畫葫蘆 kàn yàng huà hú lú · khán dạng họa hồ lô Hán Việt: khán dạng họa hồ lô · Pinyin: kàn yàng huà hú lú Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 樣 (dạng) + 畫 (họa) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)Pinyinkàn yàng huà hú lúHán Việtkhán dạng họa hồ lôCấu tạo看 + 樣 + 畫 + 葫 + 蘆 · khán + dạng + họa + hồ + lô nghĩa thành phần: khán + dạng + họa + hồ + lô