看熱鬧的人
khán nhiệt nháo đích nhân
Hán Việt: khán nhiệt nháo đích nhân
Tổng quan
người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc
Cấu tạo: 看 (khán) + 熱 (nhiệt) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc