看见陆地

khán kiến lục địa

Hán Việt: khán kiến lục địa

Tổng quan

Cấu tạo: 看 (khán) + 見 (kiến) + 陸 (lục) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陆地的 · 看见幻象 · 陆地卫星 · 陆地神仙 · 陆地行舟 · 陸地神仙 · 看见了 · 陆地和海洋