看錯了某人 khán thác liễu mỗ nhân Hán Việt: khán thác liễu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 錯 (thác) + 了 (liễu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhán thác liễu mỗ nhânCấu tạo看 + 錯 + 了 + 某 + 人 · khán + thác + liễu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khán + thác + liễu + mỗ + nhân